black elderberry

Định nghĩa

Danh từ: Cây cơm cháy đen (tên khoa học thường Sambucus canadensis hoặc Sambucus nigraBắc Mỹ), một loại cây bụi phổ biếnmiền trung đông Bắc Mỹ. Cây này quả mọng màu tím đen, thường được dùng để làm rượu vang thạch.

dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy đen được biết đến với quả mọng màu tím đen dùng trong các công thức nấu ăn truyền thống.)
  • (Nhiều người thu hoạch cây cơm cháy đen để làm thạch tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Black elderberry as a medicinal plant: Trong y học dân gian, cây cơm cháy đen thường được dùng để tăng cường hệ miễn dịch, nhưng cần lưu ý rằng quả sống có thể độc hại nếu chưa chín.
    • Black elderberry syrup is popular for treating cold symptoms. (Xi- cây cơm cháy đen phổ biến để điều trị triệu chứng cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderberry (danh từ): Quả cơm cháy nói chung (có thể từ nhiều loại cây khác nhau).
    • Elderberry is often used in jams and wines. (Quả cơm cháy thường được dùng trong mứt rượu vang.)
  • Black elder (danh từ): Tên gọi khác cho cây cơm cháy đen.
    • The black elder grows well in moist soil. (Cây cơm cháy đen phát triển tốtđất ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • American elder: Cây cơm cháy Mỹ (chỉ loài ).
  • Common elder: Cây cơm cháy thường (dùng chung cho nhiều loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • thường không phrasal verbs riêng, nhưng có thể dùng trong cụm từ mô tả hành động:
    • To harvest black elderberry: Thu hoạch cây cơm cháy đen.
      • They plan to harvest black elderberry in late summer. (Họ dự định thu hoạch cây cơm cháy đen vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến:
    • To be as common as black elderberry: Phổ biến như cây cơm cháy đen (dùng để chỉ điều đó rất thông thường).
      • In this region, black elderberry is as common as wildflowers. (Ở vùng này, cây cơm cháy đen phổ biến như hoa dại.)